|
1. ĐẶC TÍNH CHUNG
|
|
Loại thang máy
|
Tải khách MITSUBISHI HP ( Thang máy liên doanh)
|
|
Mã hiệu thang máy
|
HPLD-P05-CO-60-5/5
|
|
Xuất xứ
|
Việt Nam
|
|
Năm sản xuất
|
2011 - Mới 100%
|
|
Số lượng
|
01 thang
|
|
Tải trọng
|
450 kg (07 người)
|
|
Tốc độ
|
60m/phút (1 m/s)
|
|
Vị trí phòng máy
|
Phía trên giếng
|
|
Hệ điều khiển
|
VVVF
|
|
Vận hành
|
Điều khiển đơn
|
|
Số tầng phục vụ
|
|
|
Số cửa tầng
|
1-2…
|
|
Nguồn điện động lực
|
380V-3 pha- 50Hz
|
|
Nguồn điện chiếu sang
|
220V-1 pha- 50Hz
|
|
2. CÁC THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC
|
|
Kích thước giếng thang
|
Rộng: 1.800 mm x Sâu: 1.800 mm
|
|
Kích thước phòng máy
|
Rộng: 2.000 mm x Sâu: 3.200 mm x Cao: 2.200 mm
|
|
Kích thước cabin
|
Rộng: 1.400 mm x Sâu: 900 mm x Cao: 2.200 mm
|
|
Kích thước cửa cabin
|
Rộng: 800 mm x Cao: 2.100 mm
|
|
Chiều cao đỉnh giếng (OH)
|
4.100 mm
|
|
Độ sâu đáy giếng (PIT)
|
1.400 mm
|
|
3. HỆ ĐIỀU KHIỂN
|
|
|
Hệ điều khiển động lực
|
Điều khiển tốc độ vô cấp bằng hệ thống biến đổi điện áp và tần số VVVF của hãng MITSUBISHI (Nhật Bản) mới nhất hiện nay, đảm bảo cho thang chạy êm hơn, dừng tầng chính xác hơn đồng thời tiết kiệm điện năng tiêu thụ.
|
|
Hệ điều khiển tín hiệu
|
Điều khiển bằng kỹ thuật PLC MITSUBISHI ( Nhật Bản), là bộ xử lý tín hiệu thông minh và hiện đại nhất 2011. Hoạt động linh hoạt, ổn định và hiệu quả.
|
|
Hiển thị
|
Cabin: Sử dụng màn hình tinh thể lỏng ( LCD ) hiển thị các thông tin: Số tầng, chiều chạy, Giờ - ngày –tháng –năm; có thể kết nối video, camera, hoặc các thông báo khác bằng hình ảnh.
Ngoài cửa tầng: 05 hiển thị chiều và vị trí thang đang chuyển động: Hiển thị Dotmaxtric.
|
|
4. ĐỘNG CƠ
|
|
|
Động cơ
|
MITSUBISHI ( Sản xuất tại Thái Lan)
|
|
Loại động cơ
|
Động cơ có hộp số trục vít, hệ điều khiển tốc độ vô cấp bằng hệ thống thay đổi điện áp và tần số VVVF.
|
|
Điện áp
|
03 phase 380V - 50Hz
|
|
Công suất
|
5,5KW
|
|
Số lần khởi động cho phép
|
180 lần/giờ
|
|
5. CÁP TẢI VÀ RAY DẪN HƯỚNG
|
|
Đường kính cáp
|
Phi 10mm x 4 sợi
|
|
Chủng loại
|
Cáp thép lụa chuyên dung ( Hàn Quốc)
|
|
Truyền cáp
|
Tỷ số truyền 1:1
|
|
Ray dẫn hướng cabin
|
8 K nhập khẩu
|
|
Ray dẫn hướng đối trọng
|
5 K nhập khẩu
|
|
|
|
|
6. CABIN
|
|
|
Model
|
FIVE STAR-2011 ( Phòng thang trang trí cao cấp )
|
|
Vách cabin
|
Inox vân hoa trang trí:
|
|
Sàn cabin
|
Đá Granit
|
|
Trần cabin
|
Inox và mica trang trí
|
|
Tay vịn
|
Bằng ống Inox ở vách
|
|
Quạt thông gió
|
02 Quạt chuyên dùng cho thang máy
|
|
Cửa thoát hiểm trên nóc cabin
|
Đảm bảo thoát hiểm an toàn khi gặp sự cố.
|
|
7. CỬA CABIN VÀ CỬA TẦNG
|
|
|
Loại cửa cabin
|
|
|
|
|
|
|
|
|